Bảng báo giá đá Marble mới nhất 2026

Bảng báo giá đá Marble mới nhất 2026

    BẢNG BÁO GIÁ ĐÁ MARBLE NHẬP KHẨU MỚI NHẤT 2026

    Bảng báo giá đá Marble mới nhất 2026 đa dạng, tùy loại và xuất xứ, dao động từ khoảng 800.000 VNĐ/m² (đá Việt Nam trắng) đến trên 6.000.000 VNĐ/m² (đá Ý cao cấp), với các loại phổ biến như Trắng Ý (2.5 - 4tr/m²), Đen Tia Chớp (1.8 - 2.8tr/m²), Vàng Ai Cập (1.2 - 1.8tr/m²), Kem Ngọc Lan (2.1 - 3.5tr/m²). Giá chưa bao gồm gia công, vận chuyển, thay đổi tùy theo nhà cung cấp và thời điểm. 

    Đá Marble là một loại đá tự nhiên cao cấp được sử dụng rộng rãi trong trang trí nội thất và xây dựng. Với vẻ đẹp sang trọng và sự đa dạng về màu sắc, đá marble luôn là lựa chọn hàng đầu cho những không gian muốn thể hiện đẳng cấp và sự tinh tế.

    Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết bảng giá đá marble nhập khẩu cùng những thông tin hữu ích để có thể lựa chọn loại đá phù hợp với nhu cầu và ngân sách của bạn.

    Bảng giá Đá Marble nhập khẩu mới nhất 2026

    Loại đá Marble

    Nguồn gốc đá Giá (VNĐ/m²)
    Đá Marble trắng Ý Italy 2.200.000 – 3.800.000
    Đá Marble đen tia chớp Tây Ban Nha 1.700.000 – 2.700.000
    Đá Marble vàng Ai Cập Ai Cập 1.100.000 – 1.850.000
    Đá Marble trắng Việt Nam Việt Nam 850.000 – 1.250.000
    Đá Marble xám vân mây Thổ Nhĩ Kỳ 1.300.000 – 2.100.000
    Đá marble xám Ý Italy 1.700.000
    Đá Marble Sofita Italy 1.700.000 
    Đá marble đen vân mây Italy 2.500.000
    Đá marble nâu rừng Italy 2.100.000 – 1.350.000
    Đá marble trắng Carrara Italy 2.400.000
    Đá marble xanh xuyên sáng Italy 1.800.000
    Đá marble trắng Polaris Italy 2.050.000
    Ốp mặt tiền bằng đá marble trắng vân mây Italy 2.050.000
    Đá Marble vàng rễ cây Italy

    2.500.000

    Chú ý để nhận được bảng giá chi tiết bạn hãy liên hệ ngay với Đá Thái Tuấn nhé.

    Những yếu tố có thể ảnh hưởng đến giá đá marble

    1. Nguồn gốc của đá marble

    Nguồn gốc của đá marble là một yếu tố quan trọng quyết định giá thành của sản phẩm. Đá marble được khai thác từ các mỏ ở những quốc gia nổi tiếng như Ý, Tây Ban Nha, Thổ Nhĩ Kỳ, và Việt Nam sẽ có giá khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là chất lượng và chi phí vận chuyển.

    Đá marble có nguồn gốc từ các mỏ ở Ý, đặc biệt là từ các vùng như Carrara, luôn được đánh giá cao về chất lượng và độ bền. Những mỏ này sản xuất ra đá marble với vân sắc độc đáo, màu sắc tươi sáng, đồng đều, rất được ưa chuộng trong các công trình cao cấp. Chính vì vậy, đá marble Ý có giá thành khá cao, không chỉ bởi chất lượng, mà còn do chi phí nhập khẩu và vận chuyển từ châu Âu về Việt Nam khá lớn.

    Đối với đá marble đến từ các quốc gia như Tây Ban Nha hay Thổ Nhĩ Kỳ, mặc dù chất lượng đá vẫn rất tốt nhưng giá thành sẽ rẻ hơn nhiều so với đá marble từ Ý, chủ yếu là do tính thẩm mỹ. 

    2. Màu sắc và đường vân

    Màu sắc và đường vân là yếu tố quyết định tính thẩm mỹ của đá marble và cũng ảnh hưởng lớn Mỗi loại đá marble sẽ có những đặc điểm về màu sắc và vân đá khác nhau, tùy thuộc vào khu vực khai thác. Chẳng hạn, đá marble từ Ý thường có màu sắc tinh tế và vân đá sắc nét, mang lại vẻ đẹp sang trọng cho các công trình. Những tấm đá marble có màu sắc hiếm thường có giá thành cao hơn rất nhiều so với các loại đá marble màu sắc thông thường.

    Ngoài màu sắc, đường vân của đá marble cũng là yếu tố không thể bỏ qua khi đánh giá giá trị của đá. Đá marble có đường vân tự nhiên, độc đáo và đều sẽ có giá trị nghệ thuật cao và đương nhiên, giá của những tấm đá này sẽ cao hơn. Mức giá này thường dao động từ khoảng 2.000.000đ/m2 đến 4.000.000đ/m2, tùy thuộc vào mức độ hiếm của màu sắc và chất lượng đường vân.

    3. Chất lượng của tấm đá marble

    Để đánh giá chất lượng của đá marble, có hai yếu tố chính cần phải xem xét: độ tinh khiết của đá và độ bền của tấm đá. Đá marble có màu sắc sáng, vân đá phân bố đều, không có tạp chất hay vết nứt sẽ có giá cao hơn, vì loại đá này đảm bảo tính thẩm mỹ và dễ dàng chế tác. Tấm đá marble có độ bóng mịn và bề mặt không bị nứt gãy, đồng thời có khả năng chống thấm nước và mài mòn cao, sẽ có tuổi thọ lâu dài, làm tăng giá trị của sản phẩm.

    4. Độ dày và chất lượng đá

    Những tấm đá marble có độ dày 2cm sẽ có giá thấp hơn so với các tấm đá có độ dày 3cm, vì đơn giản là đá dày hơn sẽ yêu cầu nhiều nguyên liệu hơn và khó gia công hơn. Không chỉ có độ dày, mà kích thước của tấm đá marble cũng sẽ ảnh hưởng đến giá. Những slab đá có kích thước lớn thường có giá cao hơn so với những tấm đá có kích thước nhỏ, vì chúng đòi hỏi chi phí vận chuyển và gia công cao hơn. Nếu bạn có nhu cầu sử dụng đá marble với kích thước và độ dày theo yêu cầu riêng biệt, bạn có thể liên hệ với THT Stone qua hotline: 0975274913 để nhận báo giá chi tiết và tìm được sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình.

    5. Phương pháp hoàn thiện bề mặt

    Phương pháp hoàn thiện bề mặt đá marble cũng là một yếu tố làm tăng hoặc giảm chi phí. Nếu bạn yêu cầu tấm đá marble có độ bóng cao, như khi sử dụng đá để ốp lát sàn hoặc tường, thì chi phí đánh bóng sẽ làm tăng tổng chi phí thi công. Quy trình đánh bóng đòi hỏi kỹ thuật chuyên sâu và tốn thời gian, vì vậy giá thành sẽ cao hơn so với các phương pháp hoàn thiện bề mặt khác. 

    Tham khảo 120 Mẫu đá Marble nhập khẩu đẹp giá mới nhất 2026.

    Lưu ý khi xem báo giá:

    • Đơn vị tính: Thường là VNĐ/m² (mét vuông) hoặc VNĐ/md (mét dài - cho mặt bếp, cầu thang).
    • Giá chưa bao gồm: Phí gia công (bo cạnh, mài), vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện.
    • Giá thay đổi: Tùy theo độ dày tấm đá (1.8cm, 2cm), kích thước khổ, nguồn gốc, độ hiếm, và thời điểm thị trường.